TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поэ́ма

giống cáibất động vật
poéma[pɐˈɛmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поэ́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поэ́ма nghĩa là bài trường ca, trường thi.

Nghĩa của поэ́ма

Danh từ

  1. Bài trường ca, trường thi.

Biến cách của поэ́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поэ́мапоэ́мы
Sinh cách кого? чего?поэ́мыпоэ́м
Tặng cách кому? чему?поэ́мепоэ́мам
Đối cách кого? что?поэ́мупоэ́мы
Công cụ cách кем? чем?поэ́мойпоэ́мами
Giới cách о ком? о чём?поэ́мепоэ́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với поэ́ма

  • Что ты думаешь о её поэме? Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3441714
  • Студенты выучили эту поэму наизусть. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поэма nghĩa là gì?

поэма (danh từ) nghĩa là bài trường ca, trường thi.

поэма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поэ́ма (phiên âm Latinh poéma, IPA [pɐˈɛmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.