поэ́т
Dấu sắc trên поэ́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поэ́т nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.
Nghĩa của поэ́т
Danh từ
- Thi sĩ, nhà thơ, thi gia.
- вели́кий поэ́тđại thi hào
Biến cách của поэ́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поэ́т | поэ́ты |
| Sinh cách кого? чего? | поэ́та | поэ́тов |
| Tặng cách кому? чему? | поэ́ту | поэ́там |
| Đối cách кого? что? | поэ́та | поэ́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | поэ́том | поэ́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | поэ́те | поэ́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với поэ́т
- Кто твой любимый поэт? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5058888
- Кто ваш любимый поэт? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7553986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поэт nghĩa là gì?
поэт (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.
поэт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поэ́т (phiên âm Latinh poét, IPA [pɐˈɛt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.