TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поэте́сса

giống cáiđộng vật
poetéssa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поэте́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поэте́сса nghĩa là thi sĩ, nữ sĩ.

Nghĩa của поэте́сса

Danh từ

  1. Thi sĩ, nữ sĩ.

Biến cách của поэте́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поэте́ссапоэте́ссы
Sinh cách кого? чего?поэте́ссыпоэте́сс
Tặng cách кому? чему?поэте́ссепоэте́ссам
Đối cách кого? что?поэте́ссупоэте́сс
Công cụ cách кем? чем?поэте́ссойпоэте́ссами
Giới cách о ком? о чём?поэте́ссепоэте́ссах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поэтесса nghĩa là gì?

поэтесса (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nữ sĩ.

поэтесса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поэте́сса (phiên âm Latinh poetéssa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.