TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поэтизи́ровать

hai thể
poetizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поэтизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поэтизи́ровать nghĩa là thi vị hóa.

Nghĩa của поэтизи́ровать

Động từ

  1. Thi vị hóa.

Chia động từ поэтизи́ровать

NgôiHiện tại
япоэтизи́рую
тыпоэтизи́руешь
он / она́ / оно́поэтизи́рует
мыпоэтизи́руем
выпоэтизи́руете
они́поэтизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)поэтизи́ровал
Giống cái (она́)поэтизи́ровала
Giống trung (оно́)поэтизи́ровало
Số nhiều (они́)поэтизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поэтизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поэтизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

поэтизировать nghĩa là gì?

поэтизировать (động từ) nghĩa là thi vị hóa.

поэтизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поэтизи́ровать (phiên âm Latinh poetizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.