TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поэти́чный

poetíčnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поэти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поэти́чный nghĩa là nên thơ, thi vị.

Nghĩa của поэти́чный

Tính từ

  1. Nên thơ, thi vị, thơ mộng, thơ.

Biến cách của поэти́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоэти́чныйпоэти́чноепоэти́чнаяпоэти́чные
Sinh cáchпоэти́чногопоэти́чногопоэти́чнойпоэти́чных
Tặng cáchпоэти́чномупоэти́чномупоэти́чнойпоэти́чным
Đối cáchпоэти́чныйпоэти́чноепоэти́чнуюпоэти́чные
Công cụ cáchпоэти́чнымпоэти́чнымпоэти́чнойпоэти́чными
Giới cáchпоэти́чномпоэти́чномпоэти́чнойпоэти́чных
Dạng ngắnпоэти́ченпоэти́чнопоэти́чнапоэти́чны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

поэтичный nghĩa là gì?

поэтичный (tính từ) nghĩa là nên thơ, thi vị.

поэтичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поэти́чный (phiên âm Latinh poetíčnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.