TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

появле́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pojavlénije[pə(j)ɪˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên появле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

появле́ние nghĩa là sự xuất hiện, hiện ra.

Nghĩa của появле́ние

Danh từ

  1. Sự xuất hiện, hiện ra.

Biến cách của появле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?появле́ниепоявле́ния
Sinh cách кого? чего?появле́нияпоявле́ний
Tặng cách кому? чему?появле́ниюпоявле́ниям
Đối cách кого? что?появле́ниепоявле́ния
Công cụ cách кем? чем?появле́ниемпоявле́ниями
Giới cách о ком? о чём?появле́ниипоявле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

появление nghĩa là gì?

появление (danh từ) nghĩa là sự xuất hiện, hiện ra.

появление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là появле́ние (phiên âm Latinh pojavlénije, IPA [pə(j)ɪˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.