появля́ться
Dấu sắc trên появля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
появля́ться nghĩa là xuất hiện, hiện ra.
Nghĩa của появля́ться
Động từ
- Xuất hiện, hiện ra, ló ra, nảy ra, nảy sinh, sinh ra; (на поверхности) nổi lên; (быть опубликованным) được đăng.
- появи́лась луна́mặt trăng đã ló ra
- в темноте́ появи́лась фигу́раtrong bóng tối một hình dáng hiện ra
- появи́лась наде́ждаniềm hy vọng đã nảy ra (nảy sinh)
Cặp thể của появля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ появля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | появля́юсь |
| ты | появля́ешься |
| он / она́ / оно́ | появля́ется |
| мы | появля́емся |
| вы | появля́етесь |
| они́ | появля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + появляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | появля́лся |
| Giống cái (она́) | появля́лась |
| Giống trung (оно́) | появля́лось |
| Số nhiều (они́) | появля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | появля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | появля́йтесь |
Câu ví dụ với появля́ться
- Летучие мыши появляются с наступлением темноты. Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020963
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
появляться nghĩa là gì?
появляться (động từ) nghĩa là xuất hiện, hiện ra.
появляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là появля́ться (phiên âm Latinh pojavljátʹsja, IPA [pə(j)ɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.