TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поясне́ние

giống trungbất động vật
pojasnénije[pə(j)ɪsˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поясне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поясне́ние nghĩa là sự thuyết minh, giải thích thêm, thuyết minh, giải thích.

Nghĩa của поясне́ние

Danh từ

  1. Sự thuyết minh, giải thích thêm, cắt nghĩa thêm.
  2. объяснение [lời] thuyết minh, giải thích, cắt nghĩa.

Biến cách của поясне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поясне́ниепоясне́ния
Sinh cách кого? чего?поясне́нияпоясне́ний
Tặng cách кому? чему?поясне́ниюпоясне́ниям
Đối cách кого? что?поясне́ниепоясне́ния
Công cụ cách кем? чем?поясне́ниемпоясне́ниями
Giới cách о ком? о чём?поясне́ниипоясне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пояснение nghĩa là gì?

пояснение (danh từ) nghĩa là sự thuyết minh, giải thích thêm, thuyết minh, giải thích.

пояснение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поясне́ние (phiên âm Latinh pojasnénije, IPA [pə(j)ɪsˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.