TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поясни́тельный

pojasnítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поясни́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поясни́тельный nghĩa là để thuyết minh, giải thích.

Nghĩa của поясни́тельный

Tính từ

  1. Để thuyết minh, giải thích, cắt nghĩa.
    • поясни́тельное сло́воtừ thuyết minh
    • пояснительный тесктbản thuyết minh

Biến cách của поясни́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоясни́тельныйпоясни́тельноепоясни́тельнаяпоясни́тельные
Sinh cáchпоясни́тельногопоясни́тельногопоясни́тельнойпоясни́тельных
Tặng cáchпоясни́тельномупоясни́тельномупоясни́тельнойпоясни́тельным
Đối cáchпоясни́тельныйпоясни́тельноепоясни́тельнуюпоясни́тельные
Công cụ cáchпоясни́тельнымпоясни́тельнымпоясни́тельнойпоясни́тельными
Giới cáchпоясни́тельномпоясни́тельномпоясни́тельнойпоясни́тельных
Dạng ngắnпоясни́теленпоясни́тельнопоясни́тельнапоясни́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пояснительный nghĩa là gì?

пояснительный (tính từ) nghĩa là để thuyết minh, giải thích.

пояснительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поясни́тельный (phiên âm Latinh pojasnítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.