TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поясни́ца

giống cáibất động vật
pojasníca[pə(j)ɪsˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поясни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поясни́ца nghĩa là vùng thắt lưng, eo lưng.

Nghĩa của поясни́ца

Danh từ

  1. Vùng thắt lưng, eo lưng.
    • боль в поясни́цеđau ở vùng thắt lưng

Biến cách của поясни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поясни́цапоясни́цы
Sinh cách кого? чего?поясни́цыпоясни́ц
Tặng cách кому? чему?поясни́цепоясни́цам
Đối cách кого? что?поясни́цупоясни́цы
Công cụ cách кем? чем?поясни́цейпоясни́цами
Giới cách о ком? о чём?поясни́цепоясни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поясница nghĩa là gì?

поясница (danh từ) nghĩa là vùng thắt lưng, eo lưng.

поясница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поясни́ца (phiên âm Latinh pojasníca, IPA [pə(j)ɪsˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.