TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по-друго́му

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
po-drugómu[pə‿drʊˈɡomʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по-друго́му chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по-друго́му nghĩa là khác, theo cách khác.

Nghĩa của по-друго́му

Phó từ

  1. Khác, theo cách khác.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với по-друго́му

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với по-друго́му

  • Можно сформулировать это по-другому? Có thể nói cách khác được không?Tatoeba #5554
  • Они - так, эти - по-другому. Kẻ thế này người thế khác.Tatoeba #4780901
  • На этот раз всё по-другому. Lần này là khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092591
  • Это можно выразить по-другому? Có thể nói cách khác được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2579266
  • Теперь всё будет по-другому. Từ giờ trở đi, mọi thứ sẽ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4090122
  • Том выглядит как-то по-другому. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288859
  • Том думал по-другому. Tom nghĩ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5523876
  • Том выглядит по-другому. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288856

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

по-другому nghĩa là gì?

по-другому (phó từ) nghĩa là khác, theo cách khác.

по-другому đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по-друго́му (phiên âm Latinh po-drugómu, IPA [pə‿drʊˈɡomʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.