TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

праба́бка

giống cáiđộng vật
prabábka[prɐˈbapkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên праба́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

праба́бка nghĩa là bà cố.

Nghĩa của праба́бка

Danh từ

  1. Bà cố.

Biến cách của праба́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?праба́бкапраба́бки
Sinh cách кого? чего?праба́бкипраба́бок
Tặng cách кому? чему?праба́бкепраба́бкам
Đối cách кого? что?праба́бкупраба́бок
Công cụ cách кем? чем?праба́бкойпраба́бками
Giới cách о ком? о чём?праба́бкепраба́бках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với праба́бка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прабабка nghĩa là gì?

прабабка (danh từ) nghĩa là bà cố.

прабабка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là праба́бка (phiên âm Latinh prabábka, IPA [prɐˈbapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.