TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́вда

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
právda[ˈpravdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́вда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́вда nghĩa là sự thật, chân lí, chân lý, thế à.

Nghĩa của пра́вда

Danh từ

  1. Sự thật, chân lí.
  2. Chân lý.

Cụm từ

  1. Thế à?.

Biến cách của пра́вда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́вдапра́вды
Sinh cách кого? чего?пра́вдыпра́вд
Tặng cách кому? чему?пра́вдепра́вдам
Đối cách кого? что?пра́вдупра́вды
Công cụ cách кем? чем?пра́вдойпра́вдами
Giới cách о ком? о чём?пра́вдепра́вдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пра́вда

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của пра́вда

Câu ví dụ với пра́вда

  • К сожалению, это правда. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #5454
  • Одна лишь правда красива. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.Tatoeba #5610
  • А правда, что «Спасибо» по-вьетнамски звучит «Come on»? Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400683
  • Французский довольно сложный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500217
  • Французский весьма сложный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500220
  • Французский весьма трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500222
  • Французский довольно трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500225
  • Это правда, что она преподаёт французский. Đúng là cô ấy dạy tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4069020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

правда nghĩa là gì?

правда (danh từ, cụm từ) nghĩa là sự thật, chân lí, chân lý, thế à.

правда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́вда (phiên âm Latinh právda, IPA [ˈpravdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.