TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правди́вость

giống cáibất động vật
pravdívostʹ[prɐvˈdʲivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правди́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правди́вость nghĩa là chân thật, thành thực.

Nghĩa của правди́вость

Danh từ

  1. [Tính, sự] chân thật, thành thực, thành thật, ngay thật; có thật, đúng sự thật ((giống trung) правди́вый).

Biến cách của правди́вость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?правди́вость
Sinh cách кого? чего?правди́вости
Tặng cách кому? чему?правди́вости
Đối cách кого? что?правди́вость
Công cụ cách кем? чем?правди́востью
Giới cách о ком? о чём?правди́вости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

правдивость nghĩa là gì?

правдивость (danh từ) nghĩa là chân thật, thành thực.

правдивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правди́вость (phiên âm Latinh pravdívostʹ, IPA [prɐvˈdʲivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.