правди́вый
Dấu sắc trên правди́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
правди́вый nghĩa là chân thật, thành thực, có thật, có thực.
Nghĩa của правди́вый
Tính từ
- о человеке Chân thật, thành thực, thành thật, ngay thật.
- содержащий правду Có thật, có thực, chân thật, đúng sự thật.
- правдивый расска́зcâu chuyện có thật
Biến cách của правди́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | правди́вый | правди́вое | правди́вая | правди́вые |
| Sinh cách | правди́вого | правди́вого | правди́вой | правди́вых |
| Tặng cách | правди́вому | правди́вому | правди́вой | правди́вым |
| Đối cách | правди́вый / правди́вого | правди́вое | правди́вую | правди́вые / правди́вых |
| Công cụ cách | правди́вым | правди́вым | правди́вой | правди́выми |
| Giới cách | правди́вом | правди́вом | правди́вой | правди́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của правди́вый
| So sánh hơn | (по)правди́вее |
Câu hỏi thường gặp
правдивый nghĩa là gì?
правдивый (tính từ) nghĩa là chân thật, thành thực, có thật, có thực.
правдивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là правди́вый (phiên âm Latinh pravdívyj, IPA [prɐvˈdʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.