TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́ведник

giống đựcđộng vật
právednik[ˈpravʲɪdʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́ведник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́ведник nghĩa là người mộ đạo, người ngoan đạo.

Nghĩa của пра́ведник

Danh từ

  1. tôn giáo Người mộ đạo, người ngoan đạo, người sùng đạo.

Biến cách của пра́ведник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́ведникпра́ведники
Sinh cách кого? чего?пра́ведникапра́ведников
Tặng cách кому? чему?пра́ведникупра́ведникам
Đối cách кого? что?пра́ведникапра́ведников
Công cụ cách кем? чем?пра́ведникомпра́ведниками
Giới cách о ком? о чём?пра́ведникепра́ведниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пра́ведник

Câu hỏi thường gặp

праведник nghĩa là gì?

праведник (danh từ) nghĩa là người mộ đạo, người ngoan đạo.

праведник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́ведник (phiên âm Latinh právednik, IPA [ˈpravʲɪdʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.