пра́вка
Dấu sắc trên пра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пра́вка nghĩa là sự sửa, chữa, sự uốn thẳng, làm phẳng.
Nghĩa của пра́вка
Danh từ
- Sự sửa, chữa, sửa chữa.
- Sự uốn thẳng, làm phẳng; mài sắc ((giống trung) пра́вить II 2).
Biến cách của пра́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пра́вка | пра́вки |
| Sinh cách кого? чего? | пра́вки | пра́вок |
| Tặng cách кому? чему? | пра́вке | пра́вкам |
| Đối cách кого? что? | пра́вку | пра́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | пра́вкой | пра́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | пра́вке | пра́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
правка nghĩa là gì?
правка (danh từ) nghĩa là sự sửa, chữa, sự uốn thẳng, làm phẳng.
правка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пра́вка (phiên âm Latinh právka, IPA [ˈprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.