TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́вка

giống cáibất động vật
právka[ˈprafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́вка nghĩa là sự sửa, chữa, sự uốn thẳng, làm phẳng.

Nghĩa của пра́вка

Danh từ

  1. Sự sửa, chữa, sửa chữa.
  2. Sự uốn thẳng, làm phẳng; mài sắc ((giống trung) пра́вить II 2).

Biến cách của пра́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́вкапра́вки
Sinh cách кого? чего?пра́вкипра́вок
Tặng cách кому? чему?пра́вкепра́вкам
Đối cách кого? что?пра́вкупра́вки
Công cụ cách кем? чем?пра́вкойпра́вками
Giới cách о ком? о чём?пра́вкепра́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

правка nghĩa là gì?

правка (danh từ) nghĩa là sự sửa, chữa, sự uốn thẳng, làm phẳng.

правка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́вка (phiên âm Latinh právka, IPA [ˈprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.