пра́вить
Dấu sắc trên пра́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пра́вить nghĩa là cai trị, quản trị, biên tập, chỉnh sửa.
Nghĩa của пра́вить
Động từ
- Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
- Biên tập, chỉnh sửa, sửa đổi.
Cặp thể của пра́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пра́вить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пра́влю |
| ты | пра́вишь |
| он / она́ / оно́ | пра́вит |
| мы | пра́вим |
| вы | пра́вите |
| они́ | пра́вят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + править.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пра́вил |
| Giống cái (она́) | пра́вила |
| Giống trung (оно́) | пра́вило |
| Số nhiều (они́) | пра́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пра́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пра́вьте |
Họ từ của пра́вить
Câu ví dụ với пра́вить
- В эсперанто всего шестнадцать грамматических правил. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12176812
- Не беспокойся, я знаю правила игры. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881089
- Не беспокойтесь, я знаю правила игры. Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881090
- Как правило, мужчины сильнее женщин. Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2477960
- Она, как правило, приходит сюда по вторникам. Cô ấy thường đến đây vào các ngày thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3870192
- Разве это не против правил? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100422
- Язык — это не набор слов и правил. Ngôn ngữ không phải một tập hợp các từ và quy luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564917
- Школьные правила требуют, чтобы ученики носили школьную форму. Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2123175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
править nghĩa là gì?
править (động từ) nghĩa là cai trị, quản trị, biên tập, chỉnh sửa.
править đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пра́вить (phiên âm Latinh právitʹ, IPA [ˈpravʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.