TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правове́дение

giống trungbất động vật
pravovédenije[prəvɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правове́дение nghĩa là pháp luật học, triết luật học.

Nghĩa của правове́дение

Danh từ

  1. Pháp luật học, triết luật học, luật học.

Biến cách của правове́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?правове́дениеправове́дения
Sinh cách кого? чего?правове́денияправове́дений
Tặng cách кому? чему?правове́дениюправове́дениям
Đối cách кого? что?правове́дениеправове́дения
Công cụ cách кем? чем?правове́дениемправове́дениями
Giới cách о ком? о чём?правове́денииправове́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

правоведение nghĩa là gì?

правоведение (danh từ) nghĩa là pháp luật học, triết luật học.

правоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правове́дение (phiên âm Latinh pravovédenije, IPA [prəvɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.