TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правомо́чие

giống trungbất động vật
pravomóčije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правомо́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правомо́чие nghĩa là thẩm quyền, quyền năng.

Nghĩa của правомо́чие

Danh từ

  1. Thẩm quyền, quyền năng.

Biến cách của правомо́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?правомо́чиеправомо́чия
Sinh cách кого? чего?правомо́чияправомо́чий
Tặng cách кому? чему?правомо́чиюправомо́чиям
Đối cách кого? что?правомо́чиеправомо́чия
Công cụ cách кем? чем?правомо́чиемправомо́чиями
Giới cách о ком? о чём?правомо́чииправомо́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

правомочие nghĩa là gì?

правомочие (danh từ) nghĩa là thẩm quyền, quyền năng.

правомочие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правомо́чие (phiên âm Latinh pravomóčije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.