TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правопоря́док

giống đựcbất động vật
pravoporjádok[ˌpravəpɐˈrʲadək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правопоря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правопоря́док nghĩa là trật tự pháp luật, pháp chế.

Nghĩa của правопоря́док

Danh từ

  1. Trật tự pháp luật, pháp chế.

Biến cách của правопоря́док (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?правопоря́докправопоря́дки
Sinh cách кого? чего?правопоря́дкаправопоря́дков
Tặng cách кому? чему?правопоря́дкуправопоря́дкам
Đối cách кого? что?правопоря́докправопоря́дки
Công cụ cách кем? чем?правопоря́дкомправопоря́дками
Giới cách о ком? о чём?правопоря́дкеправопоря́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

правопорядок nghĩa là gì?

правопорядок (danh từ) nghĩa là trật tự pháp luật, pháp chế.

правопорядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правопоря́док (phiên âm Latinh pravoporjádok, IPA [ˌpravəpɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.