TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правосла́вие

giống trungbất động vật
pravoslávije[prəvɐsˈɫavʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правосла́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правосла́вие nghĩa là chính thống giáo, đạo chính thống.

Nghĩa của правосла́вие

Danh từ

  1. Chính thống giáo, đạo chính thống.

Biến cách của правосла́вие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?правосла́вие
Sinh cách кого? чего?правосла́вия
Tặng cách кому? чему?правосла́вию
Đối cách кого? что?правосла́вие
Công cụ cách кем? чем?правосла́вием
Giới cách о ком? о чём?правосла́вии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

православие nghĩa là gì?

православие (danh từ) nghĩa là chính thống giáo, đạo chính thống.

православие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правосла́вие (phiên âm Latinh pravoslávije, IPA [prəvɐsˈɫavʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.