TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правота́

giống cáibất động vật
pravotá[prəvɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правота́ nghĩa là chính nghĩa, công lý, vô tội.

Nghĩa của правота́

Danh từ

  1. справедливость Chính nghĩa, công lý, công bằng.
  2. невиновность [sự] vô tội.
  3. правильность Lẽ phải, [sự] đúng đắn, chính xác.
    • доказа́ть сво́ю правоту́chứng minh sự đúng đắn của mình, chứng minh là mình đúng

Biến cách của правота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?правота́
Sinh cách кого? чего?правоты́
Tặng cách кому? чему?правоте́
Đối cách кого? что?правоту́
Công cụ cách кем? чем?правото́й
Giới cách о ком? о чём?правоте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

правота nghĩa là gì?

правота (danh từ) nghĩa là chính nghĩa, công lý, vô tội.

правота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правота́ (phiên âm Latinh pravotá, IPA [prəvɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.