TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

правофланго́вый

pravoflangóvyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên правофланго́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

правофланго́вый nghĩa là ở sườn phải, cánh quân bên phải.

Nghĩa của правофланго́вый

Tính từ

  1. Ở sườn phải, cánh quân bên phải, hữu dực.

Câu hỏi thường gặp

правофланговый nghĩa là gì?

правофланговый (tính từ) nghĩa là ở sườn phải, cánh quân bên phải.

правофланговый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là правофланго́вый (phiên âm Latinh pravoflangóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.