Пра́га
giống cái
Prága[ˈpraɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Пра́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Пра́га nghĩa là Thiệp Khẩu.
Nghĩa của Пра́га
Danh từ riêng
- Thiệp Khẩu.
Biến cách của Пра́га (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Пра́га |
| Sinh cách кого? чего? | Пра́ги |
| Tặng cách кому? чему? | Пра́ге |
| Đối cách кого? что? | Пра́гу |
| Công cụ cách кем? чем? | Пра́гой |
| Giới cách о ком? о чём? | Пра́ге |
Câu hỏi thường gặp
Прага nghĩa là gì?
Прага (danh từ riêng) nghĩa là Thiệp Khẩu.
Прага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Пра́га (phiên âm Latinh Prága, IPA [ˈpraɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.