TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пра́га

giống cái
Prága[ˈpraɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пра́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пра́га nghĩa là Thiệp Khẩu.

Nghĩa của Пра́га

Danh từ riêng

  1. Thiệp Khẩu.

Biến cách của Пра́га (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Пра́га
Sinh cách кого? чего?Пра́ги
Tặng cách кому? чему?Пра́ге
Đối cách кого? что?Пра́гу
Công cụ cách кем? чем?Пра́гой
Giới cách о ком? о чём?Пра́ге

Câu hỏi thường gặp

Прага nghĩa là gì?

Прага (danh từ riêng) nghĩa là Thiệp Khẩu.

Прага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пра́га (phiên âm Latinh Prága, IPA [ˈpraɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.