TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

праевращать

thể chưa hoàn thành
prajevraščatʹ giọng máy của trình duyệt

праевращать nghĩa là biến thành, chuyển thành.

Nghĩa của праевращать

Động từ

  1. Biến... thành, chuyển... thành, biến đổi... ra, chuyển hóa... thành. + đối cách
    • праврати́ть во́ду в парbiến nước thành hơi
    • праевраща́ть что́-л. в шу́ткуchuyển cái gì thành chuyện đùa

Câu hỏi thường gặp

праевращать nghĩa là gì?

праевращать (động từ) nghĩa là biến thành, chuyển thành.

праевращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là праевращать (phiên âm Latinh prajevraščatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.