праевращать
thể chưa hoàn thành
prajevraščatʹ
giọng máy của trình duyệt
праевращать nghĩa là biến thành, chuyển thành.
Nghĩa của праевращать
Động từ
- Biến... thành, chuyển... thành, biến đổi... ra, chuyển hóa... thành. + đối cách
- праврати́ть во́ду в парbiến nước thành hơi
- праевраща́ть что́-л. в шу́ткуchuyển cái gì thành chuyện đùa
Câu hỏi thường gặp
праевращать nghĩa là gì?
праевращать (động từ) nghĩa là biến thành, chuyển thành.
праевращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là праевращать (phiên âm Latinh prajevraščatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.