пра́здновать
Dấu sắc trên пра́здновать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пра́здновать nghĩa là làm lễ, cử hành lễ.
Nghĩa của пра́здновать
Động từ
- Làm lễ, cử hành lễ, ăn mừng, kỷ niệm.
- пра́здновать Пе́рвое ма́яlàm lễ (cử hành lễ) mồng Một tháng Năm
- пра́здновать день рожде́нияăn mừng sinh nhật, kỷ niệm sinh nhật
Cặp thể của пра́здновать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пра́здновать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пра́здную |
| ты | пра́зднуешь |
| он / она́ / оно́ | пра́зднует |
| мы | пра́зднуем |
| вы | пра́зднуете |
| они́ | пра́зднуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + праздновать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пра́здновал |
| Giống cái (она́) | пра́здновала |
| Giống trung (оно́) | пра́здновало |
| Số nhiều (они́) | пра́здновали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пра́зднуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пра́зднуйте |
Câu ví dụ với пра́здновать
- Мы должны праздновать Хэллоуин вместе. Chúng ta nên cùng nhau tổ chức tiệc Halloween. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
праздновать nghĩa là gì?
праздновать (động từ) nghĩa là làm lễ, cử hành lễ.
праздновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пра́здновать (phiên âm Latinh prázdnovatʹ, IPA [ˈpraznəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.