TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́здновать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prázdnovatʹ[ˈpraznəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́здновать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́здновать nghĩa là làm lễ, cử hành lễ.

Nghĩa của пра́здновать

Động từ

  1. Làm lễ, cử hành lễ, ăn mừng, kỷ niệm.
    • пра́здновать Пе́рвое ма́яlàm lễ (cử hành lễ) mồng Một tháng Năm
    • пра́здновать день рожде́нияăn mừng sinh nhật, kỷ niệm sinh nhật

Cặp thể của пра́здновать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пра́здновать

NgôiHiện tại
япра́здную
тыпра́зднуешь
он / она́ / оно́пра́зднует
мыпра́зднуем
выпра́зднуете
они́пра́зднуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + праздновать.

Quá khứ

Giống đực (он)пра́здновал
Giống cái (она́)пра́здновала
Giống trung (оно́)пра́здновало
Số nhiều (они́)пра́здновали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пра́зднуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пра́зднуйте

Câu ví dụ với пра́здновать

  • Мы должны праздновать Хэллоуин вместе. Chúng ta nên cùng nhau tổ chức tiệc Halloween. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

праздновать nghĩa là gì?

праздновать (động từ) nghĩa là làm lễ, cử hành lễ.

праздновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́здновать (phiên âm Latinh prázdnovatʹ, IPA [ˈpraznəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.