отпра́здновать
Dấu sắc trên отпра́здновать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпра́здновать nghĩa là làm lễ, cử hành lễ, kỷ niệm.
Nghĩa của отпра́здновать
Thể hoàn thành của пра́здновать.
Động từ
- Làm lễ, cử hành lễ, ăn mừng, kỷ niệm.
- Kỷ niệm.
- Mừng.
Cặp thể của отпра́здновать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпра́здновать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпра́здную |
| ты | отпра́зднуешь |
| он / она́ / оно́ | отпра́зднует |
| мы | отпра́зднуем |
| вы | отпра́зднуете |
| они́ | отпра́зднуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпра́здновал |
| Giống cái (она́) | отпра́здновала |
| Giống trung (оно́) | отпра́здновало |
| Số nhiều (они́) | отпра́здновали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпра́зднуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпра́зднуйте |
Câu hỏi thường gặp
отпраздновать nghĩa là gì?
отпраздновать (động từ) nghĩa là làm lễ, cử hành lễ, kỷ niệm.
отпраздновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпра́здновать (phiên âm Latinh otprázdnovatʹ, IPA [ɐtˈpraznəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.