TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпра́здновать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otprázdnovatʹ[ɐtˈpraznəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпра́здновать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпра́здновать nghĩa là làm lễ, cử hành lễ, kỷ niệm.

Nghĩa của отпра́здновать

Thể hoàn thành của пра́здновать.

Động từ

  1. Làm lễ, cử hành lễ, ăn mừng, kỷ niệm.
  2. Kỷ niệm.
  3. Mừng.

Cặp thể của отпра́здновать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпра́здновать

NgôiTương lai
яотпра́здную
тыотпра́зднуешь
он / она́ / оно́отпра́зднует
мыотпра́зднуем
выотпра́зднуете
они́отпра́зднуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпра́здновал
Giống cái (она́)отпра́здновала
Giống trung (оно́)отпра́здновало
Số nhiều (они́)отпра́здновали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпра́зднуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпра́зднуйте

Câu hỏi thường gặp

отпраздновать nghĩa là gì?

отпраздновать (động từ) nghĩa là làm lễ, cử hành lễ, kỷ niệm.

отпраздновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпра́здновать (phiên âm Latinh otprázdnovatʹ, IPA [ɐtˈpraznəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.