TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́здность

giống cáibất động vật
prázdnostʹ[ˈpraznəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́здность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́здность nghĩa là ăn không ngồi rồi, nhàn cư, vô ích, vô tích sự.

Nghĩa của пра́здность

Danh từ

  1. безделье [sự] ăn không ngồi rồi, nhàn cư.
  2. ненужность [sự] vô ích, vô tích sự, vớ vẩn.

Biến cách của пра́здность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́здностьпра́здности
Sinh cách кого? чего?пра́здностипра́здностей
Tặng cách кому? чему?пра́здностипра́здностям
Đối cách кого? что?пра́здностьпра́здности
Công cụ cách кем? чем?пра́здностьюпра́здностями
Giới cách о ком? о чём?пра́здностипра́здностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

праздность nghĩa là gì?

праздность (danh từ) nghĩa là ăn không ngồi rồi, nhàn cư, vô ích, vô tích sự.

праздность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́здность (phiên âm Latinh prázdnostʹ, IPA [ˈpraznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.