пра́здность
Dấu sắc trên пра́здность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пра́здность nghĩa là ăn không ngồi rồi, nhàn cư, vô ích, vô tích sự.
Nghĩa của пра́здность
Danh từ
- безделье [sự] ăn không ngồi rồi, nhàn cư.
- ненужность [sự] vô ích, vô tích sự, vớ vẩn.
Biến cách của пра́здность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пра́здность | пра́здности |
| Sinh cách кого? чего? | пра́здности | пра́здностей |
| Tặng cách кому? чему? | пра́здности | пра́здностям |
| Đối cách кого? что? | пра́здность | пра́здности |
| Công cụ cách кем? чем? | пра́здностью | пра́здностями |
| Giới cách о ком? о чём? | пра́здности | пра́здностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
праздность nghĩa là gì?
праздность (danh từ) nghĩa là ăn không ngồi rồi, nhàn cư, vô ích, vô tích sự.
праздность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пра́здность (phiên âm Latinh prázdnostʹ, IPA [ˈpraznəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.