TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

празеоди́м

giống đựcbất động vật
prazeodím[prəzʲɪɐˈdʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên празеоди́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

празеоди́м nghĩa là prazeođim.

Nghĩa của празеоди́м

Danh từ

  1. Prazeođim.

Biến cách của празеоди́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?празеоди́мпразеоди́мы
Sinh cách кого? чего?празеоди́мапразеоди́мов
Tặng cách кому? чему?празеоди́мупразеоди́мам
Đối cách кого? что?празеоди́мпразеоди́мы
Công cụ cách кем? чем?празеоди́момпразеоди́мами
Giới cách о ком? о чём?празеоди́мепразеоди́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

празеодим nghĩa là gì?

празеодим (danh từ) nghĩa là prazeođim.

празеодим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là празеоди́м (phiên âm Latinh prazeodím, IPA [prəzʲɪɐˈdʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.