пра́ктик
Dấu sắc trên пра́ктик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пра́ктик nghĩa là nhà thực hành, người thực tế, người thiết thực.
Nghĩa của пра́ктик
Danh từ
- Nhà thực hành.
- практичный человек Người thực tế, người thiết thực.
Biến cách của пра́ктик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пра́ктик | пра́ктики |
| Sinh cách кого? чего? | пра́ктика | пра́ктиков |
| Tặng cách кому? чему? | пра́ктику | пра́ктикам |
| Đối cách кого? что? | пра́ктика | пра́ктиков |
| Công cụ cách кем? чем? | пра́ктиком | пра́ктиками |
| Giới cách о ком? о чём? | пра́ктике | пра́ктиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với пра́ктик
- Практика — путь к совершенству. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395261
- Теоретически нет никакой разницы между теорией и практикой, но на практике разница имеется. Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183245
- В теории между практикой и теорией нет разницы, но на практике она есть. Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4421747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
практик nghĩa là gì?
практик (danh từ) nghĩa là nhà thực hành, người thực tế, người thiết thực.
практик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пра́ктик (phiên âm Latinh práktik, IPA [ˈpraktʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.