TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

практика́нт

giống đựcđộng vật
praktikánt[prəktʲɪˈkant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên практика́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

практика́нт nghĩa là thực tập sinh, người đi thực tập.

Nghĩa của практика́нт

Danh từ

  1. Thực tập sinh, người đi thực tập; (в педагогическом институте) giáo sinh.

Biến cách của практика́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?практика́нтпрактика́нты
Sinh cách кого? чего?практика́нтапрактика́нтов
Tặng cách кому? чему?практика́нтупрактика́нтам
Đối cách кого? что?практика́нтапрактика́нтов
Công cụ cách кем? чем?практика́нтомпрактика́нтами
Giới cách о ком? о чём?практика́нтепрактика́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

практикант nghĩa là gì?

практикант (danh từ) nghĩa là thực tập sinh, người đi thực tập.

практикант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là практика́нт (phiên âm Latinh praktikánt, IPA [prəktʲɪˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.