практика́нт
Dấu sắc trên практика́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
практика́нт nghĩa là thực tập sinh, người đi thực tập.
Nghĩa của практика́нт
Danh từ
- Thực tập sinh, người đi thực tập; (в педагогическом институте) giáo sinh.
Biến cách của практика́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | практика́нт | практика́нты |
| Sinh cách кого? чего? | практика́нта | практика́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | практика́нту | практика́нтам |
| Đối cách кого? что? | практика́нта | практика́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | практика́нтом | практика́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | практика́нте | практика́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
практикант nghĩa là gì?
практикант (danh từ) nghĩa là thực tập sinh, người đi thực tập.
практикант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là практика́нт (phiên âm Latinh praktikánt, IPA [prəktʲɪˈkant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.