TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

практикова́ть

thể chưa hoàn thành
praktikovátʹ[prəktʲɪkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên практикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

практикова́ть nghĩa là ứng dụng, áp dụng, thực tập.

Nghĩa của практикова́ть

Động từ

  1. Ứng dụng, áp dụng, thực hành. + đối cách
  2. проходить практику Thực tập.
  3. о враче, юристе Hoạt động, làm, hành nghề.

Chia động từ практикова́ть

NgôiHiện tại
япрактику́ю
тыпрактику́ешь
он / она́ / оно́практику́ет
мыпрактику́ем
выпрактику́ете
они́практику́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + практиковать.

Quá khứ

Giống đực (он)практикова́л
Giống cái (она́)практикова́ла
Giống trung (оно́)практикова́ло
Số nhiều (они́)практикова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)практику́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)практику́йте

Câu hỏi thường gặp

практиковать nghĩa là gì?

практиковать (động từ) nghĩa là ứng dụng, áp dụng, thực tập.

практиковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là практикова́ть (phiên âm Latinh praktikovátʹ, IPA [prəktʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.