TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́ктикум

giống đựcbất động vật
práktikum[ˈpraktʲɪkʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́ктикум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́ктикум nghĩa là bài thực tập.

Nghĩa của пра́ктикум

Danh từ

  1. Bài thực tập.

Biến cách của пра́ктикум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́ктикумпра́ктикумы
Sinh cách кого? чего?пра́ктикумапра́ктикумов
Tặng cách кому? чему?пра́ктикумупра́ктикумам
Đối cách кого? что?пра́ктикумпра́ктикумы
Công cụ cách кем? чем?пра́ктикумомпра́ктикумами
Giới cách о ком? о чём?пра́ктикумепра́ктикумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

практикум nghĩa là gì?

практикум (danh từ) nghĩa là bài thực tập.

практикум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́ктикум (phiên âm Latinh práktikum, IPA [ˈpraktʲɪkʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.