практи́чески
Dấu sắc trên практи́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
практи́чески nghĩa là hầu như, gần như.
Nghĩa của практи́чески
Phó từ
- Hầu như, gần như.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với практи́чески
Đồng nghĩa
Họ từ của практи́чески
Câu ví dụ với практи́чески
- Практически в каждой семье есть телевизор. Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2591507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
практически nghĩa là gì?
практически (phó từ) nghĩa là hầu như, gần như.
практически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là практи́чески (phiên âm Latinh praktíčeski, IPA [prɐkˈtʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.