практи́чный
Dấu sắc trên практи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
практи́чный nghĩa là thực tế, thiết thực, tiện lợi, giản tiện.
Nghĩa của практи́чный
Tính từ
- Thực tế, thiết thực.
- практичный человек[con] người thực tế, người thiết thực
- выгодный, удобный Tiện lợi, giản tiện, tiết kiệm.
- практичный цветmàu giản tiện
Biến cách của практи́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | практи́чный | практи́чное | практи́чная | практи́чные |
| Sinh cách | практи́чного | практи́чного | практи́чной | практи́чных |
| Tặng cách | практи́чному | практи́чному | практи́чной | практи́чным |
| Đối cách | практи́чный / практи́чного | практи́чное | практи́чную | практи́чные / практи́чных |
| Công cụ cách | практи́чным | практи́чным | практи́чной | практи́чными |
| Giới cách | практи́чном | практи́чном | практи́чной | практи́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của практи́чный
| So sánh hơn | (по)практи́чнее |
Họ từ của практи́чный
Câu hỏi thường gặp
практичный nghĩa là gì?
практичный (tính từ) nghĩa là thực tế, thiết thực, tiện lợi, giản tiện.
практичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là практи́чный (phiên âm Latinh praktíčnyj, IPA [prɐkˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.