TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прах

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prax[prax] giọng máy của trình duyệt

прах nghĩa là đồ hèn mọn, di hài.

Nghĩa của прах

Danh từ

  1. нечто надолговечное, ничтожное Của phù vân, đồ hèn mọn.
  2. останки Di hài.
    • здесь поко́ится прах...ở đây yên nghỉ..., ở đây yên giấc
    • мир праху твоему́!hãy yên giấc nghìn thu!
    • отряхну́ть прах от свои́х ногhoàn toàn đoạn tuyệt, hoàn toàn cắt đứt
    • пойти́ прахомtiêu tan, tan tác, tiêu ra mây khói, biến thành tro bụi

Biến cách của прах (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́хпра́хи
Sinh cách кого? чего?пра́хапра́хов
Tặng cách кому? чему?пра́хупра́хам
Đối cách кого? что?пра́хпра́хи
Công cụ cách кем? чем?пра́хомпра́хами
Giới cách о ком? о чём?пра́хепра́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của прах

Câu ví dụ với прах

  • Пусть всё идёт прахом! Trời tru đất diệt!Tatoeba #4124729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

прах nghĩa là gì?

прах (danh từ) nghĩa là đồ hèn mọn, di hài.

прах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прах (phiên âm Latinh prax, IPA [prax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.