TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прамати́ческий

pramatíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прамати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прамати́ческий nghĩa là chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.

Nghĩa của прамати́ческий

Tính từ

  1. (thuộc) chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

праматический nghĩa là gì?

праматический (tính từ) nghĩa là chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.

праматический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прамати́ческий (phiên âm Latinh pramatíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.