прамати́ческий
pramatíčeskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên прамати́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прамати́ческий nghĩa là chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.
Nghĩa của прамати́ческий
Tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
праматический nghĩa là gì?
праматический (tính từ) nghĩa là chủ nghĩa thực dụng, thực dụng chủ nghĩa.
праматический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прамати́ческий (phiên âm Latinh pramatíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.