TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прапра́дед

giống đựcđộng vật
prapráded[prɐˈpradʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прапра́дед chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прапра́дед nghĩa là kị.

Nghĩa của прапра́дед

Danh từ

  1. Kị.

Biến cách của прапра́дед (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прапра́дедпрапра́деды
Sinh cách кого? чего?прапра́дедапрапра́дедов
Tặng cách кому? чему?прапра́дедупрапра́дедам
Đối cách кого? что?прапра́дедапрапра́дедов
Công cụ cách кем? чем?прапра́дедомпрапра́дедами
Giới cách о ком? о чём?прапра́дедепрапра́дедах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прапрадед nghĩa là gì?

прапрадед (danh từ) nghĩa là kị.

прапрадед đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прапра́дед (phiên âm Latinh prapráded, IPA [prɐˈpradʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.