TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прароди́тель

giống đựcđộng vật
prarodítelʹ[prərɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прароди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прароди́тель nghĩa là cao tổ, thủy tổ, tổ tiên.

Nghĩa của прароди́тель

Nghĩa lấy theo mục праотец.

Danh từ

  1. Cao tổ, thủy tổ, ông tổ.
  2. Tổ tiên.

Biến cách của прароди́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прароди́тельпрароди́тели
Sinh cách кого? чего?прароди́теляпрароди́телей
Tặng cách кому? чему?прароди́телюпрароди́телям
Đối cách кого? что?прароди́теляпрароди́телей
Công cụ cách кем? чем?прароди́телемпрароди́телями
Giới cách о ком? о чём?прароди́телепрароди́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прародитель nghĩa là gì?

прародитель (danh từ) nghĩa là cao tổ, thủy tổ, tổ tiên.

прародитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прароди́тель (phiên âm Latinh prarodítelʹ, IPA [prərɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.