TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́сол

giống đựcđộng vật
prásol[ˈprasəɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́сол chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́сол nghĩa là lái buôn súc vật.

Nghĩa của пра́сол

Danh từ

  1. cũ [người] lái buôn súc vật.

Biến cách của пра́сол (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́солпра́солы
Sinh cách кого? чего?пра́солапра́солов
Tặng cách кому? чему?пра́солупра́солам
Đối cách кого? что?пра́солапра́солов
Công cụ cách кем? чем?пра́соломпра́солами
Giới cách о ком? о чём?пра́солепра́солах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прасол nghĩa là gì?

прасол (danh từ) nghĩa là lái buôn súc vật.

прасол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́сол (phiên âm Latinh prásol, IPA [ˈprasəɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.