TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пра́чка

giống cáiđộng vật
práčka[ˈprat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пра́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пра́чка nghĩa là thợ giặt.

Nghĩa của пра́чка

Danh từ

  1. [Bà, chị] thợ giặt.

Biến cách của пра́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пра́чкапра́чки
Sinh cách кого? чего?пра́чкипра́чек
Tặng cách кому? чему?пра́чкепра́чкам
Đối cách кого? что?пра́чкупра́чек
Công cụ cách кем? чем?пра́чкойпра́чками
Giới cách о ком? о чём?пра́чкепра́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

прачка nghĩa là gì?

прачка (danh từ) nghĩa là thợ giặt.

прачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пра́чка (phiên âm Latinh práčka, IPA [ˈprat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.