TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преа́мбула

giống cáibất động vật
preámbula[prʲɪˈambʊɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преа́мбула chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преа́мбула nghĩa là lời nói đầu, lời mở đầu.

Nghĩa của преа́мбула

Danh từ

  1. Lời nói đầu, lời mở đầu.

Biến cách của преа́мбула (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преа́мбулапреа́мбулы
Sinh cách кого? чего?преа́мбулыпреа́мбул
Tặng cách кому? чему?преа́мбулепреа́мбулам
Đối cách кого? что?преа́мбулупреа́мбулы
Công cụ cách кем? чем?преа́мбулойпреа́мбулами
Giới cách о ком? о чём?преа́мбулепреа́мбулах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

преамбула nghĩa là gì?

преамбула (danh từ) nghĩa là lời nói đầu, lời mở đầu.

преамбула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преа́мбула (phiên âm Latinh preámbula, IPA [prʲɪˈambʊɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.