превознести́
Dấu sắc trên превознести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
превознести́ nghĩa là tán dương, tán tụng.
Nghĩa của превознести́
Thể hoàn thành của превозноси́ть.
Động từ
- Tán dương, tán tụng, ca ngợi, tâng bốc.
Cặp thể của превознести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ превознести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | превознесу́ |
| ты | превознесёшь |
| он / она́ / оно́ | превознесёт |
| мы | превознесём |
| вы | превознесёте |
| они́ | превознесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | превознёс |
| Giống cái (она́) | превознесла́ |
| Giống trung (оно́) | превознесло́ |
| Số nhiều (они́) | превознесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | превознеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | превознеси́те |
Câu hỏi thường gặp
превознести nghĩa là gì?
превознести (động từ) nghĩa là tán dương, tán tụng.
превознести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là превознести́ (phiên âm Latinh prevoznestí, IPA [prʲɪvəzʲnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.