TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

превозноси́ть

thể chưa hoàn thành
prevoznosítʹ[prʲɪvəznɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên превозноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

превозноси́ть nghĩa là tán dương, tán tụng.

Nghĩa của превозноси́ть

Động từ

  1. Tán dương, tán tụng, ca ngợi, tâng bốc.

Cặp thể của превозноси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ превозноси́ть

NgôiHiện tại
япревозношу́
тыпревозно́сишь
он / она́ / оно́превозно́сит
мыпревозно́сим
выпревозно́сите
они́превозно́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + превозносить.

Quá khứ

Giống đực (он)превозноси́л
Giống cái (она́)превозноси́ла
Giống trung (оно́)превозноси́ло
Số nhiều (они́)превозноси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)превозноси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)превозноси́те

Câu hỏi thường gặp

превозносить nghĩa là gì?

превозносить (động từ) nghĩa là tán dương, tán tụng.

превозносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là превозноси́ть (phiên âm Latinh prevoznosítʹ, IPA [prʲɪvəznɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.