TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

превра́тно

prevrátno[prʲɪˈvratnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên превра́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

превра́тно nghĩa là một cách sai, sai trái.

Nghĩa của превра́тно

Phó từ

  1. Một cách sai, sai trái, sai lạc, sai lệch.
    • превра́тно истолко́вывать чьи́-л. слова́giải thích sai (sai lạc, sai lệch, sai trái) lời nói của ai
    • превра́тно понима́ть что́-л.hiểu sai (sai lệch) cái gì

Câu hỏi thường gặp

превратно nghĩa là gì?

превратно (phó từ) nghĩa là một cách sai, sai trái.

превратно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là превра́тно (phiên âm Latinh prevrátno, IPA [prʲɪˈvratnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.