прегради́ть
Dấu sắc trên прегради́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прегради́ть nghĩa là chắn, chặn.
Nghĩa của прегради́ть
Thể hoàn thành của прегражда́ть.
Động từ
- Chắn, chặn, ngăn, ngáng, chắn ngang, ngăn chặn, án ngữ, ngăn cản.
Cặp thể của прегради́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прегради́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прегражу́ |
| ты | прегради́шь |
| он / она́ / оно́ | прегради́т |
| мы | прегради́м |
| вы | прегради́те |
| они́ | преградя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прегради́л |
| Giống cái (она́) | прегради́ла |
| Giống trung (оно́) | прегради́ло |
| Số nhiều (они́) | прегради́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прегради́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прегради́те |
Câu hỏi thường gặp
преградить nghĩa là gì?
преградить (động từ) nghĩa là chắn, chặn.
преградить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прегради́ть (phiên âm Latinh pregradítʹ, IPA [prʲɪɡrɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.