TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прегражда́ть

thể chưa hoàn thành
pregraždátʹ[prʲɪɡrɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прегражда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прегражда́ть nghĩa là chắn, chặn.

Nghĩa của прегражда́ть

Động từ

  1. Chắn, chặn, ngăn, ngáng, chắn ngang, ngăn chặn, án ngữ, ngăn cản.
    • прегражда́ть путьchặn đường, ngăn cản
    • прегражда́ть до́ступ воде́ngăn nước, chắn nước

Cặp thể của прегражда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прегражда́ть

NgôiHiện tại
япрегражда́ю
тыпрегражда́ешь
он / она́ / оно́прегражда́ет
мыпрегражда́ем
выпрегражда́ете
они́прегражда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + преграждать.

Quá khứ

Giống đực (он)прегражда́л
Giống cái (она́)прегражда́ла
Giống trung (оно́)прегражда́ло
Số nhiều (они́)прегражда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прегражда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прегражда́йте

Câu hỏi thường gặp

преграждать nghĩa là gì?

преграждать (động từ) nghĩa là chắn, chặn.

преграждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прегражда́ть (phiên âm Latinh pregraždátʹ, IPA [prʲɪɡrɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.