TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преда́тельница

giống cáiđộng vật
predátelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преда́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преда́тельница nghĩa là kẻ phản bội, kẻ bội phản.

Nghĩa của преда́тельница

Nghĩa lấy theo mục предатель.

Danh từ

  1. Kẻ phản bội, kẻ bội phản; (изменник родины) kẻ phản quốc, tên bán nước, tên mại quốc.

Biến cách của преда́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преда́тельницапреда́тельницы
Sinh cách кого? чего?преда́тельницыпреда́тельниц
Tặng cách кому? чему?преда́тельницепреда́тельницам
Đối cách кого? что?преда́тельницупреда́тельниц
Công cụ cách кем? чем?преда́тельницейпреда́тельницами
Giới cách о ком? о чём?преда́тельницепреда́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

предательница nghĩa là gì?

предательница (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, kẻ bội phản.

предательница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преда́тельница (phiên âm Latinh predátelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.