TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преда́тель

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
predátelʹ[prʲɪˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преда́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преда́тель nghĩa là kẻ phản bội, kẻ bội phản.

Nghĩa của преда́тель

Danh từ

  1. Kẻ phản bội, kẻ bội phản; (изменник родины) kẻ phản quốc, tên bán nước, tên mại quốc.

Biến cách của преда́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преда́тельпреда́тели
Sinh cách кого? чего?преда́теляпреда́телей
Tặng cách кому? чему?преда́телюпреда́телям
Đối cách кого? что?преда́теляпреда́телей
Công cụ cách кем? чем?преда́телемпреда́телями
Giới cách о ком? о чём?преда́телепреда́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преда́тель

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với преда́тель

  • Ты предатель, Том! Tom, đồ phản bội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2787385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

предатель nghĩa là gì?

предатель (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, kẻ bội phản.

предатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преда́тель (phiên âm Latinh predátelʹ, IPA [prʲɪˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.