преда́тель
Dấu sắc trên преда́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
преда́тель nghĩa là kẻ phản bội, kẻ bội phản.
Nghĩa của преда́тель
Danh từ
- Kẻ phản bội, kẻ bội phản; (изменник родины) kẻ phản quốc, tên bán nước, tên mại quốc.
Biến cách của преда́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | преда́тель | преда́тели |
| Sinh cách кого? чего? | преда́теля | преда́телей |
| Tặng cách кому? чему? | преда́телю | преда́телям |
| Đối cách кого? что? | преда́теля | преда́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | преда́телем | преда́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | преда́теле | преда́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với преда́тель
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với преда́тель
- Ты предатель, Том! Tom, đồ phản bội! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2787385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
предатель nghĩa là gì?
предатель (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội, kẻ bội phản.
предатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là преда́тель (phiên âm Latinh predátelʹ, IPA [prʲɪˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.